chưng cất
Định nghĩa
- Động từ:
- Phương pháp tách các chất lỏng ra khỏi hỗn hợp dựa trên sự khác nhau về nhiệt độ sôi: "chưng cất" là một quá trình hóa học trong đó một hỗn hợp chất lỏng được đun nóng để tạo hơi, sau đó hơi được làm lạnh và ngưng tụ lại thành chất lỏng tinh khiết hơn, nhằm tách hoặc làm tinh khiết một chất.
- Nấu, cất để lấy sản phẩm tinh khiết: "chưng cất" còn được hiểu là hành động nấu, đun một chất lỏng (thường là có cồn) để thu được sản phẩm có nồng độ cao và tinh khiết hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta thường chưng cất rượu từ gạo hoặc hoa quả lên men. (Người ta thường cất rượu từ gạo hoặc hoa quả lên men.)
- Nước biển có thể được chưng cất để lấy nước ngọt phục vụ sinh hoạt. (Nước biển có thể được cất để lấy nước ngọt phục vụ sinh hoạt.)
- Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi học cách chưng cất tinh dầu từ thảo mộc. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi học cách cất tinh dầu từ thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chưng cất chân không": một kỹ thuật chưng cất được thực hiện trong môi trường áp suất thấp để giảm nhiệt độ sôi của chất cần cất, thường dùng cho các chất dễ bị phân hủy bởi nhiệt.
- Tinh dầu hoa hồng thường được sản xuất bằng phương pháp chưng cất chân không.
- "chưng cất phân đoạn": quá trình chưng cất nhiều lần hoặc sử dụng cột chưng cất để tách hỗn hợp nhiều chất lỏng có nhiệt độ sôi gần nhau.
- Dầu mỏ được tách ra thành các sản phẩm khác nhau như xăng, dầu diesel nhờ quá trình chưng cất phân đoạn.
Biến thể và từ gần giám
- Chưng (động từ): đun, hấp cách thủy (thường trong nấu ăn, ví dụ: chưng mắm, chưng cá); cũng có thể dùng với nghĩa rộng hơn là làm bốc hơi.
- Cất (động từ): thu giữ, để dành; trong ngữ cảnh hóa học, có thể hiểu là tách lấy phần tinh khiết (ví dụ: cất rượu).
- Chưng cất đơn giản (cụm danh từ): phương pháp chưng cất cơ bản dùng để tách hỗn hợp chất lỏng có nhiệt độ sôi chênh lệch lớn.
Từ đồng nghĩa
- Lọc cất: (ít dùng) chỉ quá trình lọc và cất để thu sản phẩm tinh khiết.
- Cô đặc bằng chưng cất: nhấn mạnh vào việc làm tăng nồng độ.
Các cụm từ liên quan
- Thiết bị chưng cất (danh từ): dụng cụ hoặc hệ thống dùng để thực hiện quá trình chưng cất, bao gồm bình cất, bình ngưng.
- Sản phẩm chưng cất (danh từ): chất lỏng thu được sau quá trình chưng cất.
- Nước cất (danh từ): nước tinh khiết thu được từ quá trình chưng cất, dùng trong y tế và phòng thí nghiệm.
Thành ngữ liên quan
- Chưng cất tinh túy: (dùng theo nghĩa bóng) chỉ việc chiết xuất, chắt lọc những phần tinh hoa, quý giá nhất từ một khối lượng thông tin hay kinh nghiệm lớn.
- Cuốn sách này chưng cất tinh túy từ nhiều năm nghiên cứu của tác giả.